學華語Kaori Dict

難忘

giản thể: 难忘

nánwàng

ㄋㄢˊ ㄨㄤˋ

NAN VONG

HSK 6TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是難忘的一天。

    zhè shì nán wàng de yī tiān

    Đây là một ngày đáng nhớ

  • 2

    一場令人難忘的事件發生了。

    yī chǎng lìngrén nánwàng de shìjiàn fāshēng le。

    Một sự kiện đáng nhớ đã xảy ra

  • 3

    這是我們第一次見面令人難忘的地方。

    zhè shì wǒmen dìyīcì jiànmiàn lìngrén nánwàng de dìfāng。

    Đây là nơi đầu tiên chúng ta gặp nhau, thật đáng nhớ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难忘 nghĩa là gì? · Kaori Dict