例句Câu ví dụ
- 1
這是難忘的一天。
zhè shì nán wàng de yī tiān
Đây là một ngày đáng nhớ
- 2
一場令人難忘的事件發生了。
yī chǎng lìngrén nánwàng de shìjiàn fāshēng le。
Một sự kiện đáng nhớ đã xảy ra
- 3
這是我們第一次見面令人難忘的地方。
zhè shì wǒmen dìyīcì jiànmiàn lìngrén nánwàng de dìfāng。
Đây là nơi đầu tiên chúng ta gặp nhau, thật đáng nhớ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
