學華語Kaori Dict

難懂

giản thể: 难懂

nándǒng

ㄋㄢˊ ㄉㄨㄥˇ

NAN ĐỔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說溫州話很難懂,是嗎?

    tāmen shuō Wēnzhōu huà hěn nándǒng, shì ma?

    Họ nói tiếng Wenzhou khó hiểu, đúng không?

  • 2

    他的理論很難懂。

    tā de lǐlùn hěn nándǒng。

    Lý luận của anh ấy rất khó hiểu.

  • 3

    吳語下分很多方言,溫州話常常被認為最難懂。

    Wúyǔ xià fēn hěn duōfāng yán, Wēnzhōu huà chángcháng bèi rènwéi zuì nándǒng。

    Ngôn ngữ Ôu Tây được chia thành nhiều phương ngôn, tiếng Quán Châu thường được cho là khó hiểu nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict