學華語Kaori Dict

難解

giản thể: 难解

nánjiě

ㄋㄢˊ ㄐㄧㄝˇ

NAN GIẢI

  1. 1.khó giải quyết
  2. 2.khó xua tan
  3. 3.khó hiểu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khó tháo gỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個問題很難解決。

    zhège wèntí hěn nánjiě jué。

    Vấn đề này rất khó giải quyết

  • 2

    這是個很難解決的問題。

    zhè shì gě hěn nánjiě jué de wèntí。

    Đây là một vấn đề rất khó giải quyết

  • 3

    在我看來,這個問題很難解決。

    zàiwǒkànlái, zhège wèntí hěn nánjiě jué。

    Theo tôi nghĩ, vấn đề này rất khó giải quyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难解 nghĩa là gì? · Kaori Dict