學華語Kaori Dict

集郵

giản thể: 集邮

yóu

ㄐㄧˊ ㄧㄡˊ

TẬP BƯU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.sưu tập tem
  2. 2.nghiên cứu tem

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還在集郵嗎?

    nǐ hái zài jíyóu ma ?

    Anh vẫn còn sưu tầm tem không?

  • 2

    您是集郵家嗎?

    nín shì jíyóu jiā ma?

    Ngài có phải là người sưu tập tem không?

  • 3

    似乎他喜歡集郵。

    sìhū tā xǐhuan jíyóu。

    Dường như anh ấy thích sưu tầm tem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集邮 nghĩa là gì? · Kaori Dict