學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙人床
雙人床
giản thể:
双人床
shuāng
rén
chuáng
[ㄕㄨㄤ ㄖㄣˊ ㄔㄨㄤˊ]
SONG NHÂN SÀNG
1.
giường đôi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人
rén
người; mọi người
別人
biéren
người khác; những người khác
家人
jiārén
thành viên gia đình
床
chuáng
giường
病人
bìngrén
người bệnh
起床
qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
老人
lǎorén
ông già hoặc bà già
工人
gōngrén
công nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
人
nhân
người
床
sàng, giường
giường, ghế
記憶技巧
Mẹo nhớ
人
NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
床
SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雙人床 nghĩa là gì? · Kaori Dict