學華語Kaori Dict

雙管齊下

giản thể: 双管齐下

shuāngguǎnxià

ㄕㄨㄤ ㄍㄨㄢˇ ㄑㄧˊ ㄒㄧㄚˋ

SONG QUẢN TỀ HẠ

  1. 1.nghĩa đen: vẽ bằng hai cây cọ (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hai việc cùng một lúc
  2. 2.tấn công một vấn đề từ hai góc độ cùng một lúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙管齊下 nghĩa là gì? · Kaori Dict