- 1.nhạc cụ hơi có reed kép (như kèn oboe hoặc bassoon)

例句Câu ví dụ
- 1
我必鬚拿我的雙簧管去修理。
wǒ bìxū ná wǒ de shuānghuángguǎn qù xiūlǐ。
Tôi phải mang chiếc sáo double-reed đi sửa chữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.