學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雙臂抱胸
雙臂抱胸
giản thể:
双臂抱胸
shuāng
bì
bào
xiōng
[ㄕㄨㄤ ㄅㄧˋ ㄅㄠˋ ㄒㄩㄥ]
SONG TÝ BÃO HUNG
1.
khoanh tay trước ngực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雙
shuāng
hai
雙方
shuāngfāng
song phương
抱
bào
ôm
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
胸部
xiōngbù
ngực
雙手
shuāngshǒu
cả hai tay
逐字解
Từng chữ trong từ
雙
song
cặp, đôi
臂
tý
tay
抱
bão
bao bọc
胸
hung, hông
ngực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雙臂抱胸 nghĩa là gì? · Kaori Dict