
例句Câu ví dụ
- 1
這個問題很難解決。
zhège wèntí hěn nánjiě jué。
Vấn đề này rất khó giải quyết
- 2
這是個很難解決的問題。
zhè shì gě hěn nánjiě jué de wèntí。
Đây là một vấn đề rất khó giải quyết
- 3
在我看來,這個問題很難解決。
zàiwǒkànlái, zhège wèntí hěn nánjiě jué。
Theo tôi nghĩ, vấn đề này rất khó giải quyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.