雪白菇
xuěbáigū
[ㄒㄩㄝˇ ㄅㄞˊ ㄍㄨ]
TUYẾT BẠCH CÔ
- 1.Nấm beech trắng (Hypsizygus tessellatus, giống trắng được nuôi trồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.