雪糕筒
xuěgāotǒng
[ㄒㄩㄝˇ ㄍㄠ ㄊㄨㄥˇ]
TUYẾT CAO ĐỒNG
- 1.(tiếng Quan Thoại ảnh hưởng Quảng Đông) (khẩu ngữ) cọc tiêu giao thông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.