學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雲山霧罩
雲山霧罩
giản thể:
云山雾罩
yún
shān
wù
zhào
[ㄩㄣˊ ㄕㄢ ㄨˋ ㄓㄠˋ]
VÂN SƠN VỤ TRÁO
1.
(thực) bao phủ bởi mây và sương mù (tục ngữ) / (tượng trưng) (của lời nói hoặc văn chương) không rõ ràng; gây nhầm lẫn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
山
shān
núi; đồi (lượng từ: 座[zuo4])
爬山
páshān
leo núi
雲
yún
mây
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
登山
dēngshān
leo núi
山坡
shānpō
sườn đồi
山谷
shāngǔ
thung lũng
口罩
kǒuzhào
khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
雲
vân
mây
山
sơn
núi, đồi, đỉnh núi
霧
vụ
sương mù, sương, hơi, tia nước nhỏ
罩
tráo
rổ bắt cá
記憶技巧
Mẹo nhớ
山
SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雲山霧罩 nghĩa là gì? · Kaori Dict