學華語Kaori Dict

雲散風流

giản thể: 云散风流

yúnsànfēngliú

ㄩㄣˊ ㄙㄢˋ ㄈㄥ ㄌㄧㄡˊ

VÂN TÁN PHONG LƯU

  1. 1.nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống
  2. 2.mọi người về nhà
  3. 3.mọi thứ trở lại bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲散風流 nghĩa là gì? · Kaori Dict