學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雲消霧散
雲消霧散
giản thể:
云消雾散
yún
xiāo
wù
sàn
[ㄩㄣˊ ㄒㄧㄠ ㄨˋ ㄙㄢˋ]
VÂN TIÊU VỤ TÁN
1.
mây tan sương tản (thành ngữ)
2.
trở nên quang đãng
3.
biến mất không dấu vết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
消息
xiāoxi
tin tức
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
消費
xiāofèi
tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
取消
qǔxiāo
hủy
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
散
sàn
tán loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
雲
vân
mây
消
tiêu
tan biến, tuyệt chủng
霧
vụ
sương mù, sương, hơi, tia nước nhỏ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雲消霧散 nghĩa là gì? · Kaori Dict