零售商
língshòushāng
[ㄌㄧㄥˊ ㄕㄡˋ ㄕㄤ]
LINH THỤ THƯƠNG
- 1.nhà bán lẻ
- 2.chủ cửa hàng
- 3.thương nhân bán lẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.