學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
零聲母
零聲母
giản thể:
零声母
líng
shēng
mǔ
[ㄌㄧㄥˊ ㄕㄥ ㄇㄨˇ]
LINH THANH MẪU
1.
(ngôn ngữ học Trung Quốc) âm đầu không phụ âm (âm đầu của một âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
母親
mǔqīn
mẹ
聲
shēng
âm thanh
聲明
shēngmíng
phát biểu
零食
língshí
đồ ăn vặt
大聲
dàshēng
giọng to
小聲
xiǎoshēng
giọng nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
零
linh, lênh
không
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
母
mẫu
mẹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
零声母 nghĩa là gì? · Kaori Dict