學華語Kaori Dict

零用錢

giản thể: 零用钱

língyòngqián

ㄌㄧㄥˊ ㄩㄥˋ ㄑㄧㄢˊ

LINH DỤNG TIỀN

TOCFL 3
  1. 1.tiền tiêu vặt
  2. 2.trợ cấp
  3. 3.tiền xài

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸爸每周給我零用錢,我會用來買漫畫書和冰激凌。

    wǒ bàba měizhōu gěi wǒ língyòngqián, wǒ huì yònglái mǎi mànhuà shū hé bīngjīlíng。

    Bố tôi cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần, tôi dùng để mua truyện tranh và kem lạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零用钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict