- 1.tiền tiêu vặt
- 2.trợ cấp
- 3.tiền xài

例句Câu ví dụ
- 1
我爸爸每周給我零用錢,我會用來買漫畫書和冰激凌。
wǒ bàba měizhōu gěi wǒ língyòngqián, wǒ huì yònglái mǎi mànhuà shū hé bīngjīlíng。
Bố tôi cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần, tôi dùng để mua truyện tranh và kem lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.