學華語Kaori Dict

雷陣雨

giản thể: 雷阵雨

léizhèn

ㄌㄟˊ ㄓㄣˋ ㄩˇ

LÔI TRẬN VŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣預報說,今天傍晚要下雷陣雨。

    tiānqìyùbào shuō, jīntiān bàngwǎn yào xià léizhènyǔ。

    Dự báo thời tiết nói rằng chiều nay sẽ có mưa dông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷阵雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict