例句Câu ví dụ
- 1
天氣預報說,今天傍晚要下雷陣雨。
tiānqìyùbào shuō, jīntiān bàngwǎn yào xià léizhènyǔ。
Dự báo thời tiết nói rằng chiều nay sẽ có mưa dông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
