- 1.địa chỉ email

例句Câu ví dụ
- 1
薩米找到蕾拉的電郵地址。
Sà mǐ zhǎodào lěi lā de diànyóudìzhǐ。
Sami tìm thấy địa chỉ e-mail của Layla
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.