學華語Kaori Dict

霍爾果斯

giản thể: 霍尔果斯

Huòěrguǒ

ㄏㄨㄛˋ ㄦˇ ㄍㄨㄛˇ ㄙ

HOẮC NHĨ QUẢ TƯ

  1. 1.xem 霍爾果斯市|霍尔果斯市[Huo4 er3 guo3 si1 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霍尔果斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict