霍比特人
Huòbǐtèrén
[ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˇ ㄊㄜˋ ㄖㄣˊ]
HOẮC TỶ ĐẶC NHÂN
- 1.The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.