霸王之道
Bàwángzhīdào
[ㄅㄚˋ ㄨㄤˊ ㄓ ㄉㄠˋ]
BÁ VƯƠNG CHI ĐẠO
- 1.con đường bá chủ
- 2.thống trị bạo ngược
- 3.viết tắt thành 霸道

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.