- 1.tính linh hoạt

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆缺乏靈活性。
Tāngmǔ quēfá línghuóxìng。
Tom thiếu sự linh hoạt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

湯姆缺乏靈活性。
Tāngmǔ quēfá línghuóxìng。
Tom thiếu sự linh hoạt