青天白日
qīngtiānbáirì
[ㄑㄧㄥ ㄊㄧㄢ ㄅㄞˊ ㄖˋ]
THANH THIÊN BẠCH NHẬT
- 1.(thành ngữ) giữa ban ngày; giữa lúc ban trưa
- 2.biểu tượng KMT, mặt trời trắng trên nền xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.