青椒牛柳
qīngjiāoniúliǔ
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄠ ㄋㄧㄡˊ ㄌㄧㄡˇ]
THANH TIÊU NGƯU LIỄU
- 1.thịt bò xào ớt chuông xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄠ ㄋㄧㄡˊ ㄌㄧㄡˇ]
THANH TIÊU NGƯU LIỄU
