學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
靜海縣
靜海縣
giản thể:
静海县
Jìng
hǎi
xiàn
[ㄐㄧㄥˋ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄢˋ]
TĨNH HẢI HUYỆN
1.
huyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
海
hǎi
đại dương
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
海關
hǎiguān
hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
海鮮
hǎixiān
hải sản
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
大海
dàhǎi
biển
海邊
hǎibiān
bờ biển
逐字解
Từng chữ trong từ
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
海
hải
biển
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
海
HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
静海县 nghĩa là gì? · Kaori Dict