學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
非微擾
非微擾
giản thể:
非微扰
fēi
wēi
rǎo
[ㄈㄟ ㄨㄟ ㄖㄠˇ]
PHI VI NHIỄU
1.
phi nhiễu loạn (vật lý)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
非常
fēicháng
rất; thực sự
非
fēi
không phải; không
微笑
wēixiào
cười
除非
chúfēi
chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)
稍微
shāowēi
một chút
困擾
kùnrǎo
làm bối rối
干擾
gānrǎo
làm phiền
打擾
dǎrǎo
làm phiền
逐字解
Từng chữ trong từ
非
phi
không, phủ định, phi
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
擾
nhiễu
làm phiền, quấy rầy, làm xao động
記憶技巧
Mẹo nhớ
非
PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
非微扰 nghĩa là gì? · Kaori Dict