非黑即白
fēihēijíbái
[ㄈㄟ ㄏㄟ ㄐㄧˊ ㄅㄞˊ]
PHI HẮC TỨC BẠCH
- 1.đen hoặc trắng (ví dụ: tốt hoặc xấu, không có trung gian)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!