面朝黃土背朝天
giản thể: 面朝黄土背朝天
miàncháohuángtǔbèicháotiān
[ㄇㄧㄢˋ ㄔㄠˊ ㄏㄨㄤˊ ㄊㄨˇ ㄅㄟˋ ㄔㄠˊ ㄊㄧㄢ]
DIỆN TRIỀU HOÀNG THỔ BỐI TRIỀU THIÊN
- 1.mặt hướng đất, lưng hướng trời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
- 黃HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.