革命先烈
gémìngxiānliè
[ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ ㄒㄧㄢ ㄌㄧㄝˋ]
CÁCH MỆNH TIÊN LIỆT
- 1.liệt sĩ cách mạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
[ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ ㄒㄧㄢ ㄌㄧㄝˋ]
CÁCH MỆNH TIÊN LIỆT
