革故鼎新
gégùdǐngxīn
[ㄍㄜˊ ㄍㄨˋ ㄉㄧㄥˇ ㄒㄧㄣ]
CÁCH CỐ ĐỈNH TÂN
- 1.bỏ cũ đổi mới (thành ngữ); đổi mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.