音
yīn
[ㄧㄣ]
ÂM
- 1.âm thanh
- 2.tiếng
- 3.nốt (trong âm nhạc)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tông
- 5.tin tức
- 6.âm tiết
- 7.cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)

例句Câu ví dụ
- 1
請糾正我的發音。
qǐng jiūzhèng wǒ de fāyīn。
Hãy sửa lại cách phát âm của tôi
- 2
他的聲音很好聽。
tā de shēngyīn hěn hǎotīng。
Giọng nói của anh ấy rất hay nghe.
- 3
這是你的錄音機嗎?
zhè shì nǐ de lùyīnjī ma?
Đây là máy ghi âm của anh sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.