- 1.cách đọc hoặc giá trị ngữ âm của một chữ
- 2.(ngôn ngữ học Nhật Bản) âm On, cách phát âm của kanji xuất phát từ cách phát âm trong ngôn ngữ Hán thời được du nhập từ Trung Quốc (Lưu ý: Âm On của một chữ được phân biệt với âm Kun 訓讀|训读[xun4 du2]. Ví dụ, 山 có âm On là "san" và âm Kun là "yama".)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.