學華語Kaori Dict

領便當

giản thể: 领便当

lǐngbiàndāng

ㄌㄧㄥˇ ㄅㄧㄢˋ ㄉㄤ

LÃNH TIỆN ĐANG

  1. 1.xem 領盒飯|领盒饭[ling3 he2 fan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國警察挺猛的哈?兩三下就讓罪犯領便當。

    Měiguó jǐngchá tǐng měng de hā? liǎng sān xià jiù ràng zuìfàn lǐngbiàndāng。

    Cảnh sát Mỹ có vẻ rất quyết liệt đấy, vài cú đánh là tội phạm đã bị bắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領便當 nghĩa là gì? · Kaori Dict