- 1.xem 領盒飯|领盒饭[ling3 he2 fan4]

例句Câu ví dụ
- 1
美國警察挺猛的哈?兩三下就讓罪犯領便當。
Měiguó jǐngchá tǐng měng de hā? liǎng sān xià jiù ràng zuìfàn lǐngbiàndāng。
Cảnh sát Mỹ có vẻ rất quyết liệt đấy, vài cú đánh là tội phạm đã bị bắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.