學華語Kaori Dict

領導人

giản thể: 领导人

lǐngdǎorén

ㄌㄧㄥˇ ㄉㄠˇ ㄖㄣˊ

LÃNH ĐẠO NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們需要稱職的領導人。

    wǒmen xūyào chènzhí de lǐngdǎorén。

    Chúng tôi cần những nhà lãnh đạo có năng lực

  • 2

    Kent生來就是個領導人。

    K e n t shēnglái jiùshì gě lǐngdǎorén。

    Kent sinh ra là một người lãnh đạo

  • 3

    工會領導人在會議上強調了保護員工權益的重要性。

    gōnghuì lǐngdǎorén zài huìyì shàng qiángdiào le bǎohù yuángōng quányì de zhòngyàoxìng。

    Đại diện công đoàn nhấn mạnh trong cuộc họp về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi công nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領導人 nghĩa là gì? · Kaori Dict