學華語Kaori Dict

顯生宙

giản thể: 显生宙

Xiǎnshēngzhòu

ㄒㄧㄢˇ ㄕㄥ ㄓㄡˋ

HIỂN SINH TRỤ

  1. 1.Liên đại Phanerozoic, đại địa chất kéo dài từ kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪[Han2 wu3 ji4], khoảng 540 triệu năm trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顯生宙 nghĩa là gì? · Kaori Dict