學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顯示卡
顯示卡
giản thể:
显示卡
xiǎn
shì
kǎ
[ㄒㄧㄢˇ ㄕˋ ㄎㄚˇ]
HIỂN THỊ CA
1.
card đồ họa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
表示
biǎoshì
sự biểu đạt; sự thể hiện
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
卡
kǎ
dừng
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
逐字解
Từng chữ trong từ
顯
hiển
rõ ràng
示
thị, kì
chỉ ra, thể hiện
卡
ca, tạp, khải
thẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
示
KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顯示卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict