學華語Kaori Dict

giản thể:

dǐng

ㄉㄧㄥˇ

ĐỈNH

HSK 4TOCFL 5N/V/M
  1. 1.đỉnh
  2. 2.mỏm đầu
  3. 3.trên cùng
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.mái
  2. 5.người nhất
  3. 6.đội lên đầu
  4. 7.đẩy lên trên
  5. 8.đi ngược lại
  6. 9.thay thế
  7. 10.thế chỗ
  8. 11.chịu đựng (bom đạn từ trên không, mưa đá, v.v.)
  9. 12.(lóng) "đẩy" một chủ đề trên diễn đàn để tăng tương tác
  10. 13.lượng từ cho mũ, nón, khăn trùm đầu, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他頂著大雨回家。

    tā dǐng zhe dà yǔ huí jiā

    Anh ấy về nhà trong mưa lớn

  • 2

    他有一頂帽子。

    tā yǒu yī dǐng màozi。

    Anh ấy có một chiếc mũ

  • 3

    哪頂帽子是你的?

    nǎ dǐng màozi shì nǐ de?

    Chiếc mũ nào là của anh?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顶 nghĩa là gì? · Kaori Dict