學華語Kaori Dict

順水推船

giản thể: 顺水推船

shùnshuǐtuīchuán

ㄕㄨㄣˋ ㄕㄨㄟˇ ㄊㄨㄟ ㄔㄨㄢˊ

THUẬN THUỶ SUY THUYỀN

  1. 1.nghĩa đen: đẩy thuyền theo dòng nước
  2. 2.nghĩa bóng: tận dụng tình huống để thu lợi cho bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺水推船 nghĩa là gì? · Kaori Dict