學華語Kaori Dict

順理成章

giản thể: 顺理成章

shùnchéngzhāng

ㄕㄨㄣˋ ㄌㄧˇ ㄔㄥˊ ㄓㄤ

THUẬN LÝ THÀNH CHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
  2. 2.rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顺理成章 nghĩa là gì? · Kaori Dict