學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
預會
預會
giản thể:
预会
yù
huì
[ㄩˋ ㄏㄨㄟˋ]
DỰ HỘI
1.
biến thể của 與會|与会[yu4 hui4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
機會
jīhuì
cơ hội
社會
shèhuì
xã hội
開會
kāihuì
tổ chức cuộc họp
會議
huìyì
cuộc họp
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
一會兒
yīhuìr
một lúc
逐字解
Từng chữ trong từ
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
會
hội, cối
tập hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
與會
yùhuì
tham gia cuộc họp
迂迴
yūhuí
đường vòng
語彙
yǔhuì
từ vựng
禹會
Yǔhuì
Khu Yuhui, thành phố Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy
餘暉
yúhuī
ánh hoàng hôn
餘輝
yúhuī
biến thể của 餘暉|余晖[yu2 hui1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
會
HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
预会 nghĩa là gì? · Kaori Dict