學華語Kaori Dict

預示

giản thể: 预示

shì

ㄩˋ ㄕˋ

DỰ THỊ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cho thấy
  2. 2.tiên đoán
  3. 3.báo trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.báo hiệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個消息預示著什麼?

    zhège xiāoxi yùshì zhe shénme?

    Thông tin này báo hiệu điều gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预示 nghĩa là gì? · Kaori Dict