學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
預防免疫
預防免疫
giản thể:
预防免疫
yù
fáng
miǎn
yì
[ㄩˋ ㄈㄤˊ ㄇㄧㄢˇ ㄧˋ]
DỰ PHÒNG MIỄN DỊCH
1.
tiêm chủng dự phòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
預防
yùfáng
ngăn ngừa
防止
fángzhǐ
ngăn chặn
預計
yùjì
dự báo
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
免費
miǎnfèi
miễn phí
預測
yùcè
dự báo
逐字解
Từng chữ trong từ
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
防
phòng
bảo vệ
免
miễn, vấn
tránh, miễn trừ
疫
dịch
bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
预防免疫 nghĩa là gì? · Kaori Dict