學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
領受
領受
giản thể:
领受
lǐng
shòu
[ㄌㄧㄥˇ ㄕㄡˋ]
LÃNH THỌ
TOCFL 7
1.
chấp nhận
2.
nhận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
受到
shòudào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
受
shòu
nhận
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
受傷
shòushāng
bị thương
領
lǐng
cổ
感受
gǎnshòu
cảm nhận
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
逐字解
Từng chữ trong từ
領
lãnh
cổ
受
thọ, thụ
nhận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
零售
língshòu
bán lẻ
靈壽
Língshòu
huyện Lingshou ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
領收
lǐngshōu
chấp nhận (một ân huệ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
受
THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
领受 nghĩa là gì? · Kaori Dict