學華語Kaori Dict

風中之燭

giản thể: 风中之烛

fēngzhōngzhīzhú

ㄈㄥ ㄓㄨㄥ ㄓ ㄓㄨˊ

PHONG TRUNG CHI CHÚC

  1. 1.nghĩa đen: nến trong gió (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: (cuộc sống của ai đó) yếu ớt
  3. 3.mong manh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風中之燭 nghĩa là gì? · Kaori Dict