學華語Kaori Dict

風險投資

giản thể: 风险投资

fēngxiǎntóu

ㄈㄥ ㄒㄧㄢˇ ㄊㄡˊ ㄗ

PHONG HIỂM ĐẦU TƯ

  1. 1.đầu tư vốn mạo hiểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰來為風險投資提供資金?

    shéi lái wèi fēngxiǎntóuzī tígōng zījīn?

    Ai sẽ cung cấp vốn cho việc đầu tư rủi ro?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风险投资 nghĩa là gì? · Kaori Dict