學華語Kaori Dict

飛行記錄器

giản thể: 飞行记录器

fēixíng

ㄈㄟ ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧˋ ㄌㄨˋ ㄑㄧˋ

PHI HÀNH KÝ LỤC KHÍ

  1. 1.máy ghi chuyến bay
  2. 2.hộp đen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛行記錄器 nghĩa là gì? · Kaori Dict