學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
飛行記錄
飛行記錄
giản thể:
飞行记录
fēi
xíng
jì
lù
[ㄈㄟ ㄒㄧㄥˊ ㄐㄧˋ ㄌㄨˋ]
PHI HÀNH KÝ LỤC
1.
hồ sơ bay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
記得
jìde
nhớ
行
xíng
đi
飛機
fēijī
máy bay
飛
fēi
bay
忘記
wàngjì
quên
銀行
yínháng
ngân hàng
記
jì
ghi chép
旅行
lǚxíng
du lịch
逐字解
Từng chữ trong từ
飛
phi
bay
行
hành, hạnh, hàng, hạng
đi
記
ký, kí
ghi chép
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
行
HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
飞行记录 nghĩa là gì? · Kaori Dict